cruel plant

Học thuật
Thân thiện
cruel plant

A gardener carefully examines a cruel plant in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây leo khỏe mạnh, hoa thơm màu trắng hoặc hồng với những cánh hoa phẳng, xòe rộng. Cấu trúc đặc biệt của hoa tác dụng bẫy côn trùng, đặc biệt các loài bướm đêm, giữ chúng cho đến sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cruel plant is known for its unique method of trapping moths. (Cây cruel plant được biết đến với phương pháp bẫy bướm đêm độc đáo.)
    • In the garden, we have a cruel plant with beautiful pink flowers. (Trong vườn, chúng tôi một cây cruel plant với những bông hoa màu hồng xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a cruel plant": (Ẩn dụ) dùng để miêu tả một thứ đó có vẻ đẹp quyến rũ nhưng lại ẩn chứa sự nguy hiểm hoặc cạm bẫy.
    • Her charm was like a cruel plant, beautiful but deceptive. (Sự quyến rũ của ấy giống như một cây cruel plant, đẹp nhưng dối trá.)
Biến thể từ gần giống
  • Araujia sericifera: Tên khoa học của cruel plant.
  • Moth plant: Tên gọi khác phổ biến trong tiếng Anh, nhấn mạnh đặc tính bẫy bướm đêm.
  • White bladderflower: Tên gọi khác dựa trên hình dáng hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Moth catcher: (tên gọi thông tục) cây bẫy bướm đêm.
  • Kapok vine: (tên gọimột số vùng) dây kapok.
Thông tin thêm
  • Đặc điểm sinh học: Cây này nguồn gốc từ Nam Mỹ nhưng đã du nhập trở thành loài xâm lấnnhiều nơi khác. Hoa của tiết mùi hương mạnh vào ban đêm để thu hút bướm đêm. Cấu trúc hoa được thiết kế để giữ chân côn trùng thụ phấn, đôi khi khiến chúng chết kiệt sức, từ đó dẫn đến tên gọi "cruel" (độc ác).
cruel plant

A gardener carefully examines a cruel plant in the greenhouse.

Noun
  1. loại cây khỏe, thân bện vào nhau, hoa thơm màu trắng hoặc màu hồng, cánh tròn, tác dụng bẫy côn trùng