cruel plant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây leo khỏe mạnh, có hoa thơm màu trắng hoặc hồng với những cánh hoa phẳng, xòe rộng. Cấu trúc đặc biệt của hoa có tác dụng bẫy côn trùng, đặc biệt là các loài bướm đêm, và giữ chúng cho đến sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cruel plant is known for its unique method of trapping moths. (Cây cruel plant được biết đến với phương pháp bẫy bướm đêm độc đáo.)
- In the garden, we have a cruel plant with beautiful pink flowers. (Trong vườn, chúng tôi có một cây cruel plant với những bông hoa màu hồng xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a cruel plant": (Ẩn dụ) dùng để miêu tả một thứ gì đó có vẻ đẹp quyến rũ nhưng lại ẩn chứa sự nguy hiểm hoặc cạm bẫy.
- Her charm was like a cruel plant, beautiful but deceptive. (Sự quyến rũ của cô ấy giống như một cây cruel plant, đẹp nhưng dối trá.)
Biến thể và từ gần giống
- Araujia sericifera: Tên khoa học của cruel plant.
- Moth plant: Tên gọi khác phổ biến trong tiếng Anh, nhấn mạnh đặc tính bẫy bướm đêm.
- White bladderflower: Tên gọi khác dựa trên hình dáng hoa.
Từ đồng nghĩa
- Moth catcher: (tên gọi thông tục) cây bẫy bướm đêm.
- Kapok vine: (tên gọi ở một số vùng) dây kapok.
Thông tin thêm
- Đặc điểm sinh học: Cây này có nguồn gốc từ Nam Mỹ nhưng đã du nhập và trở thành loài xâm lấn ở nhiều nơi khác. Hoa của nó tiết mùi hương mạnh vào ban đêm để thu hút bướm đêm. Cấu trúc hoa được thiết kế để giữ chân côn trùng thụ phấn, đôi khi khiến chúng chết vì kiệt sức, từ đó dẫn đến tên gọi "cruel" (độc ác).
Noun
- loại cây khỏe, thân bện vào nhau, hoa thơm màu trắng hoặc màu hồng, cánh tròn, có tác dụng bẫy côn trùng